| Vietnamese |
xây dựng
|
| English | Nbuild, construction |
| Example |
Họ đang xây dựng một cây cầu.
They are building a bridge.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ xây dựng
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | xây dựng hệ thống |
| English | Phrasebuild a system |
| Example |
Công ty đang xây dựng hệ thống mới.
The company is building a new system.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | mang tính xây dựng |
| English | Phraseconstructive |
| Example |
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
We had a constructive discussion about the future.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.